Tiếng Việt
Tiếng Anh |
|
|
tai ear |
|
|
sớm hơn earlier |
|
|
sớm early |
|
|
hoa tai earrings |
|
|
đông east |
|
|
dễ easy |
|
|
ăn eat |
|
|
nỗ lực effort |
|
|
trứng egg |
|
|
(thuộc về) điện electric |
|
|
điện electricity |
|
|
thang máy elevator |
|
|
thư điện tử |
|
|
lúng túng embarrassed |
|
|
đại sứ quán embassy |
|
|
nhân viên employee |
|
|
trống rỗng empty |
|
|
đủ enough |
|
|
đi vào enter |
|
|
lối vào entrance |
|
|
phong bì envelope |
|
|
bằng equal |
|
|
Âu châu Europe |
|
|
buổi tối evening |
|
|
mỗi every |
|
|
mọi người everybody |
|
|
mỗi ngày everyday |
|
|
mọi thứ everything |
|
|
thí dụ example |
|
|
xuất sắc excellent |
|
|
ngoại trừ except |
|
|
lời xin lỗi excuse |
|
|
bài tập exercise |
|
|
lối ra exit |
|
|
đắt expensive |
|
|
chuyên gia expert |
|
|
giải thích explain |
|
|
cực kỳ extremely |
|
|
mắt eye |